domestic sheep

Học thuật
Thân thiện
domestic sheep

A farmer shears the wool from a domestic sheep in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cừu đã được thuần hóa: Chỉ loài động vật đã được con người thuần hóa từ lâu đời, được nuôi chủ yếu để lấy lông, thịt, sữa da. Đây một phân loài của loài cừu núi hoang dã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The domestic sheep is one of the earliest animals to be domesticated for agricultural purposes. (Cừu nuôi một trong những loài động vật đầu tiên được thuần hóa cho mục đích nông nghiệp.)
    • Farmers raise domestic sheep for their wool and meat. (Nông dân nuôi cừu để lấy lông thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học phân loại học, "domestic sheep" được dùng để phân biệt với các loài cừu hoang dã như cừu núi (mouflon).
    • The scientific name for the domestic sheep is Ovis aries. (Tên khoa học của cừu nuôi Ovis aries.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheep (n): cừu (từ chung, thường ngụ ý chỉ cừu nuôi).
  • Ewe (n): cừu cái.
  • Ram (n): cừu đực.
  • Lamb (n): cừu non; thịt cừu non.
  • Mutton (n): thịt cừu trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
  • Tame sheep: cừu đã thuần hóa.
  • Farmed sheep: cừu được nuôi trang trại.
Thành ngữ liên quan
  • Like sheep: (cư xử) một cách ngoan ngoãn hoặc thiếu suy nghĩ độc lập, giống như đàn cừu.
    • The protesters followed the leader like sheep. (Những người biểu tình đi theo người lãnh đạo một cách mù quáng.)
domestic sheep

A farmer shears the wool from a domestic sheep in the spring.

Noun
  1. cừu nuôi lấy lông, thịt hoặc da